Miễn phí vận chuyển tại Mỹ · Cam kết hàng chính hãng · Đổi trả dễ dàng
Ưu đãi Đăng nhập hoặc đăng kýGiỏ hàng0

Vans Hướng dẫn chọn size

Dùng bảng dưới đây để quy đổi giữa các size US, UK, EU và JP.

Nam

USUKEUJP (cm)
6.55.538.524.5
763925
7.56.54025.5
8740.526
8.57.54126.5
984227
9.58.542.527.5
1094328
10.59.54428.5
111044.529
11.510.54529.5
12114630
13124731
14134832
15144933
16155034

Nữ

USUKEUJP (cm)
52.534.521.5
5.533522
63.53622.5
6.5436.523
74.53723.5
7.553824
85.538.524.5
8.563925
96.54025.5
9.5740.526
107.54126.5
10.584227
118.542.527.5
11.594328

Trẻ em

USUKEUJP (cm)
1C0.5168.5
2C1.5179
2.5C217.59.5
3C2.51810
3.5C318.510.5
4C3.51910.5
4.5C42011
5C4.52111.5
5.5C521.512
6C5.52212
6.5C622.512.5
7C6.523.513
7.5C72413.5
8C7.524.514
8.5C82514.5
9C8.525.515
9.5C92615.5
10C9.526.516
10.5C102716.5
11C10.527.516.5
11.5C112817.0
12C11.52918.0
12.5C123018.0
13C12.530.518.5
13.5C133118.5
1Y13.531.519.0
1.5Y13219.5
2Y1.532.520.0
2.5Y23320.5
3Y2.53421.0
3.52.534.521.5
433522
4.53.53622.5
5436.523
5.54.53723.5
653824
Mua Vans ngay